Phép dịch "ewig" thành Tiếng Việt

永遠, mãi mãi, vĩnh viễn là các bản dịch hàng đầu của "ewig" thành Tiếng Việt.

ewig adjective adverb ngữ pháp

nicht kaputtzukriegen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 永遠

  • mãi mãi

    adverb

    Wir werden nicht wirklich ewig leben. Sie werden nicht ewig leben.

    Chúng ta thật ra sẽ không sống mãi mãi. Các bạn sẽ không sống mãi mãi.

  • vĩnh viễn

    adjective

    Wir können uns nicht ewig auf das Licht anderer verlassen.

    Chúng ta không thể vĩnh viễn trông cậy vào ánh sáng của người khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không ngừng
    • vĩnh cửu
    • bao giờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ewig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ewig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch