Phép dịch "Exabit" thành Tiếng Việt

exabít là bản dịch của "Exabit" thành Tiếng Việt.

Exabit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • exabít

    Maß für Informationsgehalt oder Datenmenge

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Exabit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Exabit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch