Phép dịch "Exameter" thành Tiếng Việt
examét là bản dịch của "Exameter" thành Tiếng Việt.
Exameter
-
examét
astronomische Längeneinheit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Exameter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm