Phép dịch "Examen" thành Tiếng Việt
thi, kiểm tra, kì thi là các bản dịch hàng đầu của "Examen" thành Tiếng Việt.
Examen
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
thi
nounIch wusste nicht, dass Yoga Teil deines Examens ist.
Dì không biết là yoga có trong bài thi của con.
-
kiểm tra
nounIch habe alle meine Biologie-Examen bestanden, in Großbritannien,
Tôi đã vượt qua những bài kiểm tra sinh học ở Anh.
-
kì thi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Examen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Examen"
Thêm ví dụ
Thêm