Phép dịch "erstatten" thành Tiếng Việt
bù lại, đền bù, đền bồi là các bản dịch hàng đầu của "erstatten" thành Tiếng Việt.
erstatten
verb
ngữ pháp
retournieren (österr.)
-
bù lại
-
đền bù
-
đền bồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erstatten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm