Phép dịch "erstehen" thành Tiếng Việt

mua là bản dịch của "erstehen" thành Tiếng Việt.

erstehen verb ngữ pháp

Etwas durch Austausch von Gütern oder Zahlung einer Geldsumme erwerben.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mua

    verb

    Etwas durch Austausch von Gütern oder Zahlung einer Geldsumme erwerben.

    Alte chinesische Relikte, erstanden auf dem Schwarzmarkt.

    Di vật cổ Trung Quốc được mua bán ở chợ đen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erstehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "erstehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch