Phép dịch "ersparen" thành Tiếng Việt

tiệt kiệm là bản dịch của "ersparen" thành Tiếng Việt.

ersparen verb ngữ pháp

(jemanden) verschonen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiệt kiệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ersparen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ersparen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch