Phép dịch "Erste" thành Tiếng Việt

cơ bản, thứ nhất, nhất là các bản dịch hàng đầu của "Erste" thành Tiếng Việt.

Erste noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cơ bản

    noun

    Als Erstes könnten wir etwas so Grundlegendes tun, wie uns gut auf christliche Zusammenkünfte vorzubereiten.

    Trước tiên, có những điều cơ bản bạn có thể làm, như sửa soạn kỹ cho các buổi họp đạo Đấng Christ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

erste adjective Adjective ngữ pháp

(der) erste

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ nhất

    adjective

    Es ist der erste Tag der ersten Woche.

    Hôm nay mới là ngày đầu của tuần thứ nhất.

  • nhất

    adjective

    Ob du es glaubst oder nicht, ich hatte schon schlimmere erste Dates.

    Tin hay không, nhưng tôi đã có buổi hẹn hò đầu tiên tệ nhất.

  • đầu tiên

    adjective

    Ich beeilte mich, um den ersten Zug zu kriegen.

    Tôi thật nhanh để gặp được chuyến tàu đầu tiên.

Các cụm từ tương tự như "Erste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Erste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch