Phép dịch "eremit" thành Tiếng Việt

ẩn sĩ, nhà ẩn dật, Ẩn sĩ là các bản dịch hàng đầu của "eremit" thành Tiếng Việt.

eremit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ẩn sĩ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eremit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eremit noun masculine ngữ pháp

Jemand,der alleine und in Abgeschiedenheit lebt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà ẩn dật

  • Ẩn sĩ

    Mensch, der abgeschieden von den Menschen lebt

Hình ảnh có "eremit"

Các cụm từ tương tự như "eremit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eremit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch