Phép dịch "Erektion" thành Tiếng Việt

cương cứng, Cương cứng là các bản dịch hàng đầu của "Erektion" thành Tiếng Việt.

Erektion noun feminine ngữ pháp

Ständer (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cương cứng

    noun

    Ich will keine Erektion mehr haben.

    Tôi chỉ không muốn bị cương cứng nữa.

  • Cương cứng

    " Überall Erektionen. "

    " Cương cứng ở khắp mọi nơi. "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erektion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Erektion"

Thêm

Bản dịch "Erektion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch