Phép dịch "Erfinder" thành Tiếng Việt
người sáng chế là bản dịch của "Erfinder" thành Tiếng Việt.
Erfinder
noun
masculine
ngữ pháp
Tüftler (umgangssprachlich)
-
người sáng chế
Person, die durch eigene schöpferische Leistung eine zuvor nicht bekannte Lösung im Bereich der Technik hervorbringt
Der Erfinder ist ein alter Schulfreund von mir.
Người sáng chế ra nó là bạn học cũ của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Erfinder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm