Phép dịch "Erfinder" thành Tiếng Việt

người sáng chế là bản dịch của "Erfinder" thành Tiếng Việt.

Erfinder noun masculine ngữ pháp

Tüftler (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người sáng chế

    Person, die durch eigene schöpferische Leistung eine zuvor nicht bekannte Lösung im Bereich der Technik hervorbringt

    Der Erfinder ist ein alter Schulfreund von mir.

    Người sáng chế ra nó là bạn học cũ của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erfinder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Erfinder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch