Phép dịch "Erfassung" thành Tiếng Việt

sổ ký sự là bản dịch của "Erfassung" thành Tiếng Việt.

Erfassung noun Noun feminine ngữ pháp

Untersuchung (über)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sổ ký sự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erfassung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Erfassung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch