Phép dịch "erdkruste" thành Tiếng Việt
lớp vỏ, vỏ trái đất là các bản dịch hàng đầu của "erdkruste" thành Tiếng Việt.
erdkruste
-
lớp vỏ
Der größere Teil der Wärme konzentriert sich in einer Schicht unterhalb der Erdkruste, im so genannten Erdmantel.
Lượng sức nóng lớn hơn nằm phía dưới lớp vỏ trái đất trong một tầng gọi là lớp manti.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erdkruste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Erdkruste
noun
feminine
ngữ pháp
Die äußerste Schicht der Erde, deren Dicke zwischen 6 und 48 km beträgt.
-
vỏ trái đất
Er ist immer noch da, eingeschlossen in der Erdkruste.
Chúng vẫn ở đây, bị giam cầm trong vỏ Trái Đất.
Các cụm từ tương tự như "erdkruste" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vỏ lục địa
-
Vỏ đại dương
Thêm ví dụ
Thêm