Phép dịch "Erdhalbkugel" thành Tiếng Việt

半球, bán cầu là các bản dịch hàng đầu của "Erdhalbkugel" thành Tiếng Việt.

Erdhalbkugel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 半球

    noun
  • bán cầu

    noun

    Die biologischen Auswirkungen betreffen jedoch eine ganze Erdhalbkugel.

    Các hiệu ứng sinh học gây ảnh hưởng trong phạm vi bán cầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erdhalbkugel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Erdhalbkugel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch