Phép dịch "erdnuss" thành Tiếng Việt

đậu phọng, lạc, đậu phộng là các bản dịch hàng đầu của "erdnuss" thành Tiếng Việt.

erdnuss
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đậu phọng

    Ich will Mandeln oder Erdnüsse.

    Mình cần hạnh nhân hay đậu phọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erdnuss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Erdnuss noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Arachis hypogaea [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lạc

    noun

    Nussartige Frucht der Erdnusspflanze, die unterirdisch an langen Stengeln wächst.

    Und nach einiger Zeit haben sie alle Erdnüsse gefressen.

    Và cuối cùng, chúng ăn hết sạch lạc.

  • đậu phộng

    noun

    Ehrlich gesagt bin ich nicht total allergisch gegen Erdnüsse.

    Thật ra thì anh hoàn toàn không bị dị ứng với đậu phộng.

Hình ảnh có "erdnuss"

Các cụm từ tương tự như "erdnuss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "erdnuss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch