Phép dịch "Erdling" thành Tiếng Việt
người Trái đất là bản dịch của "Erdling" thành Tiếng Việt.
Erdling
noun
masculine
ngữ pháp
Zweibeiner (umgangssprachlich) [..]
-
người Trái đất
nounWas glaubst du, was sie mit dem Erdling machen werden?
Cậu nghĩ họ sẽ làm gì với gã người Trái Đất ấy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Erdling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm