Phép dịch "embryo" thành Tiếng Việt

phôi, Phôi là các bản dịch hàng đầu của "embryo" thành Tiếng Việt.

embryo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phôi

    Das Herz des Embryos schlägt doppelt so schnell wie das der Mutter.

    Tim của phôi đập nhanh gấp đôi tim của người mẹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embryo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Embryo noun Noun masculine ngữ pháp

Nasciturus (juristisch) (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Phôi

    Lebewesen in der frühen Form der Entwicklung

    Wenn ein Embryo entsteht, ist das ein bisschen wie in so einer Fertigungsstraße, nur unendlich komplexer.

    Phôi thai cũng phát triển như thế nhưng phức tạp hơn rất nhiều.

Thêm

Bản dịch "embryo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch