Phép dịch "Email" thành Tiếng Việt

Pháp lam, pháp lam, thư điện tử là các bản dịch hàng đầu của "Email" thành Tiếng Việt.

Email noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Pháp lam

    durch Schmelzen entstandene Masse anorganischer Zusammensetzung, meist glasig erstarrt

  • pháp lam

  • thư điện tử

    noun

    Ich habe also dieser Firma eine Email geschrieben

    Vậy nên tôi gửi cho công ti này một lá thư điện tử

  • đồ đồng tráng men

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Email " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Email" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch