Phép dịch "Emblem" thành Tiếng Việt

Emblema là bản dịch của "Emblem" thành Tiếng Việt.

Emblem noun Noun neuter ngữ pháp

wie es z.B. auf Blazern auf genäht ist

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Emblema

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Emblem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Emblem"

Thêm

Bản dịch "Emblem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch