Phép dịch "Embargo" thành Tiếng Việt

cấm vận, Cấm vận là các bản dịch hàng đầu của "Embargo" thành Tiếng Việt.

Embargo noun neuter ngữ pháp

Embargo (schweiz.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cấm vận

    Über Rhodesien wurde ein Embargo verhängt, nachdem das Land seine Unabhängigkeit erklärte.

    Anh áp đặt lệnh cấm vận dầu đối với Rhodesia hôm nay... sau khi nước này đơn phương tuyên bố độc lập.

  • Cấm vận

    Über Rhodesien wurde ein Embargo verhängt, nachdem das Land seine Unabhängigkeit erklärte.

    Anh áp đặt lệnh cấm vận dầu đối với Rhodesia hôm nay... sau khi nước này đơn phương tuyên bố độc lập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Embargo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Embargo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch