Phép dịch "element" thành Tiếng Việt

phần tử, thành phần, yếu tố là các bản dịch hàng đầu của "element" thành Tiếng Việt.

element
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phần tử

    noun

    Grant Wilson hat gute Arbeit geleistet, die kriminellen Elemente der Stadt zu vereinen.

    Grant Wilson đã làm rất tốt trong việc thống nhất các phần tử tội phạm.

  • thành phần

    noun

    Also platzierte ich mehr Elemente innerhalb jeder einzelnen.

    Và tôi đặt thêm một thành phần vào mỗi vị trí

  • yếu tố

    noun

    Dennoch fehlte uns noch immer ein notwendiges Element.

    Nhưng vẫn thiếu một yếu tố quyết định.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " element " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Element noun neuter ngữ pháp

Item (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nguyên tố

    noun

    Ich kann die anderen Elemente noch nicht bändigen.

    EM không biết điều khiển những nguyên tố khác.

  • phần tử

    noun

    một trong những đối tượng cụ thể được chứa trong một tập hợp trong thuyết tập

    Grant Wilson hat gute Arbeit geleistet, die kriminellen Elemente der Stadt zu vereinen.

    Grant Wilson đã làm rất tốt trong việc thống nhất các phần tử tội phạm.

  • 元素

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 要素
    • khoản mục
    • phần tử, yếu tố, thành phần
    • thành phần
    • thành viên
    • yếu tố

Các cụm từ tương tự như "element" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "element" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch