Phép dịch "Elementsymbol" thành Tiếng Việt

Ký hiệu hóa học là bản dịch của "Elementsymbol" thành Tiếng Việt.

Elementsymbol noun neuter ngữ pháp

International einheitliche Abkürzung für den Namen eines chemischen Elements

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ký hiệu hóa học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elementsymbol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Elementsymbol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch