Phép dịch "Elementarladung" thành Tiếng Việt

điện tích cơ bản là bản dịch của "Elementarladung" thành Tiếng Việt.

Elementarladung noun feminine ngữ pháp

Die elektrische Ladung eines einzigen Protons, oder gleichwertig die negative elektrische Ladung eines einzelnen Elektrons

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • điện tích cơ bản

    physikalische Naturkonstante

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elementarladung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Elementarladung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch