Phép dịch "einkaufen" thành Tiếng Việt
đi mua hàng, mua sắm, sự đi mua hàng là các bản dịch hàng đầu của "einkaufen" thành Tiếng Việt.
einkaufen
verb
ngữ pháp
shoppen (umgangssprachlich)
-
đi mua hàng
nounDario geht mit dir einkaufen.
Dario sẽ dẫn em đi mua hàng buổi tối ngày mai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einkaufen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Einkaufen
-
mua sắm
nounIch muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.
Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
-
sự đi mua hàng
-
đi mua hàng
nounDario geht mit dir einkaufen.
Dario sẽ dẫn em đi mua hàng buổi tối ngày mai.
Thêm ví dụ
Thêm