Phép dịch "einkaufen" thành Tiếng Việt

đi mua hàng, mua sắm, sự đi mua hàng là các bản dịch hàng đầu của "einkaufen" thành Tiếng Việt.

einkaufen verb ngữ pháp

shoppen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đi mua hàng

    noun

    Dario geht mit dir einkaufen.

    Dario sẽ dẫn em đi mua hàng buổi tối ngày mai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einkaufen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einkaufen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mua sắm

    noun

    Ich muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.

    Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

  • sự đi mua hàng

  • đi mua hàng

    noun

    Dario geht mit dir einkaufen.

    Dario sẽ dẫn em đi mua hàng buổi tối ngày mai.

Thêm

Bản dịch "einkaufen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch