Phép dịch "einkochen" thành Tiếng Việt
Đóng hộp là bản dịch của "einkochen" thành Tiếng Việt.
einkochen
verb
ngữ pháp
etw. bis ins Letzte bedenken
-
Đóng hộp
Ich wusste, dass Tante Catherine die Kirschen für ihre Familie eingekocht hatte.
Tôi biết rằng Thím Catherine đã đóng hộp các quả anh đào đó cho gia đình của Thím.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einkochen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Einkochen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Einkochen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Einkochen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm