Phép dịch "einklemmen" thành Tiếng Việt
kẹp, khoác là các bản dịch hàng đầu của "einklemmen" thành Tiếng Việt.
einklemmen
spießen (bayr.) (österr.) [..]
-
kẹp
Als Dannys Bein eingeklemmt wurde, versprach ich ihm, Hilfe zu holen.
Khi chân Danny bị kẹp, anh đã hứa với nó sẽ trở lại giúp.
-
khoác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einklemmen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm