Phép dịch "einkauf" thành Tiếng Việt

mua sắm cá nhân, chợ, Mua sắm cá nhân là các bản dịch hàng đầu của "einkauf" thành Tiếng Việt.

einkauf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mua sắm cá nhân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einkauf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einkauf noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chợ

    noun

    Für die Älteren oder Kranken könnten wir Einkäufe erledigen.

    Chẳng hạn, chúng ta có thể đi chợ giúp các anh chị lớn tuổi hoặc bị bệnh.

  • Mua sắm cá nhân

Các cụm từ tương tự như "einkauf" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mua sắm · sự đi mua hàng · đi mua hàng
Thêm

Bản dịch "einkauf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch