Phép dịch "einhundert" thành Tiếng Việt

trăm, một trăm là các bản dịch hàng đầu của "einhundert" thành Tiếng Việt.

einhundert numeral

Die Kardinalzahl zwischen Neunundneunzig und Hundertundeins, in römischen Zahlen C geschrieben und in arabischen Ziffern 100.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trăm

    numeral

    Wir wollen sie schon seit etwa einhundert Jahren.

    Chúng ta mơ về điều này cả trăm năm rồi.

  • một trăm

    numeral

    Dank der einhundert Schritte erschien eine unerfüllbare Aufgabe jetzt machbar.

    Một trăm bước làm cho một công việc khó thực hiện dường như có thể thực hiện được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einhundert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "einhundert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch