Phép dịch "einhorn" thành Tiếng Việt

kỳ lân, Kỳ Lân, Kỳ lân là các bản dịch hàng đầu của "einhorn" thành Tiếng Việt.

einhorn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kỳ lân

    noun

    Ich dachte, ich hätte die Hufe eines Einhorns gehört.

    Nghe như tiếng lộp cộp của kỳ lân đấy nhỉ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einhorn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einhorn noun neuter masculine ngữ pháp

Einhorn (Sternbild) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kỳ Lân

    Einhorn (Sternbild)

    Sir Francis ließ nicht zwei Modelle der Einhorn anfertigen.

    Ngài Francis không làm hai mô hình chiếc Kỳ Lân Biển.

  • Kỳ lân

    Fabeltier mit einem Horn auf der Stirn

    Sir Francis ließ nicht zwei Modelle der Einhorn anfertigen.

    Ngài Francis không làm hai mô hình chiếc Kỳ Lân Biển.

Hình ảnh có "einhorn"

Thêm

Bản dịch "einhorn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch