Phép dịch "eingebaut" thành Tiếng Việt

có sẵn, sẵn có là các bản dịch hàng đầu của "eingebaut" thành Tiếng Việt.

eingebaut verb

etw. Eingebautes

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • có sẵn

    Aktiviert den eingebauten Debugger für JavaScript

    Hiệu lực bộ gỡ lỗi JavaScript có sẵn

  • sẵn có

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eingebaut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eingebaut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch