Phép dịch "eingebildet" thành Tiếng Việt

kiêu, kiêu căng, kiêu ngạo là các bản dịch hàng đầu của "eingebildet" thành Tiếng Việt.

eingebildet adjective ngữ pháp

kennt (auch) keine kleinen Leute mehr [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kiêu

    adjective

    Warum sind Sie so eingebildet?

    Sao anh lại có thể kiêu ngạo như thế?

  • kiêu căng

    adjective

    Ich ein eingebildeter Affe?

    Mình mà là " con khỉ kiêu căng " sao?

  • kiêu ngạo

    Warum sind Sie so eingebildet?

    Sao anh lại có thể kiêu ngạo như thế?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kênh kiệu
    • ngạo mạn
    • ngạo nghễ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eingebildet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eingebildet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch