Phép dịch "Eingang" thành Tiếng Việt
lối vào là bản dịch của "Eingang" thành Tiếng Việt.
Eingang
noun
masculine
ngữ pháp
-
lối vào
nounEr ist der wahre, reine und machtvolle Eingang zur göttlichen Erleuchtung.
Ngài là lối vào chân chính, thanh khiết và mạnh mẽ dẫn đến sự soi sáng thiêng liêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eingang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Eingang"
Thêm ví dụ
Thêm