Phép dịch "eingeboren" thành Tiếng Việt

bản địa, thổ dân là các bản dịch hàng đầu của "eingeboren" thành Tiếng Việt.

eingeboren Adjective ngữ pháp

indigen (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bản địa

    adjective
  • thổ dân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eingeboren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eingeboren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch