Phép dịch "einfrieren" thành Tiếng Việt

đông cứng là bản dịch của "einfrieren" thành Tiếng Việt.

einfrieren verb ngữ pháp

nicht weiterkommen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đông cứng

    Man wird was auch immer es ist das einen einfrieren wird, abstumpfen wird

    Bạn trở thành bất cứ thứ gì mà sẽ đông cứng, tê liệt bạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einfrieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "einfrieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch