Phép dịch "dose" thành Tiếng Việt
liều, hộp, lon là các bản dịch hàng đầu của "dose" thành Tiếng Việt.
dose
-
liều
nounDie werden glücklich sein, dass du acht weitere Dosen gefunden hast.
Chúng sẽ rất vui nếu anh tìm được một kẻ chứa 8 liều tủy nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dose
noun
feminine
ngữ pháp
äußere weibliche Geschlechtsteile (umgangssprachlich) [..]
-
hộp
nounAch, was würde ich nicht geben um die Dose Kondensmilch sein.
Oh, tớ sẽ làm mọi thứ để được làm cái hộp sữa đó.
-
lon
nounSie bog sich nicht wie die leere Dose und knickte nicht ein – weil sie voll war.
Nó không cong lại hoặc co rúm giống như cái lon không—vì nó có đầy nước ngọt.
Hình ảnh có "dose"
Thêm ví dụ
Thêm