Phép dịch "Dotter" thành Tiếng Việt

lòng đỏ là bản dịch của "Dotter" thành Tiếng Việt.

Dotter noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lòng đỏ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dotter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Dotter"

Thêm

Bản dịch "Dotter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch