Phép dịch "dosieren" thành Tiếng Việt

định liều lượng, định lượng là các bản dịch hàng đầu của "dosieren" thành Tiếng Việt.

dosieren Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • định liều lượng

  • định lượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dosieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dosieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch