Phép dịch "dort" thành Tiếng Việt
đằng kia, Kìa, đó là các bản dịch hàng đầu của "dort" thành Tiếng Việt.
dort
adverb
ngữ pháp
ibidem (fachsprachlich) [..]
-
đằng kia
adverbWenn ich mich nicht irre, Major, ist das dort drüben eine Kaserne.
Nếu tôi không lầm, Thiếu tá, có một cái đồn binh đằng kia.
-
Kìa
-
đó
determinerWirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben?
Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dort"
Thêm ví dụ
Thêm