Phép dịch "dividende" thành Tiếng Việt
cổ tức, Cổ tức là các bản dịch hàng đầu của "dividende" thành Tiếng Việt.
dividende
-
cổ tức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dividende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dividende
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
Der Teil des Gewinns einer Körperschaft, der an ihre Aktionäre bzw. Genossenschaftler ausgeschüttet wird
-
Cổ tức
Teil des Gewinns, den eine Aktiengesellschaft an ihre Aktionäre ausschüttet
Thêm ví dụ
Thêm