Phép dịch "Diva" thành Tiếng Việt

Diva, diva là các bản dịch hàng đầu của "Diva" thành Tiếng Việt.

Diva noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Diva

    In Camp Diva, meiner gemeinnützigen Organisation,

    Ở trại Diva, tổ chức phi lợi nhuận của tôi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Diva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

diva
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • diva

    Sie ist keine Diva, sondern eine preisgekrönte Journalistin mit 15 Jahren Erfahrung.

    Chị ấy không phải là diva, mà là một nhà báo từng đoạt giải thưởng với 15 năm kinh nghiệm.

Thêm

Bản dịch "Diva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch