Phép dịch "DJ" thành Tiếng Việt

DJ là bản dịch của "DJ" thành Tiếng Việt.

DJ Noun ngữ pháp

Schallplattenunterhalter (DDR)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • DJ

    jemand, der auf Tonträgern gespeicherte Musik in einer individuellen Auswahl vor Publikum abspielt

    Vielleicht ist der DJ verwirrt und denkt, er wäre auf einem Rave.

    Có lẽ DJ đã nhầm và anh ta nghĩ mình đang được tán dương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " DJ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "DJ"

Các cụm từ tương tự như "DJ" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "DJ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch