Phép dịch "brav" thành Tiếng Việt
ngoan là bản dịch của "brav" thành Tiếng Việt.
brav
adjective
ngữ pháp
lieb (Kindersprache) [..]
-
ngoan
adjectiveWenn er brav genug ist, wird seine Mutter ihm sie geben.
Nếu nó đủ ngoan, rồi mẹ nó sẽ tặng cho nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brav " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brav" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngoan ngoãn
Thêm ví dụ
Thêm