Phép dịch "Braut" thành Tiếng Việt
dâu, Cô dâu, cô dâu là các bản dịch hàng đầu của "Braut" thành Tiếng Việt.
Eine Frau, die bald heiraten wird oder gerade geheiratet hat. [..]
-
dâu
nounEine Frau, die bald heiraten wird oder gerade geheiratet hat.
Das ist richtig, ich bin nicht mehr eine Braut.
That's right, Tôi không còn là một cô dâu.
-
Cô dâu
Frau, die dabei ist zu heiraten oder frisch verheiratet ist
Gebrochenen Herzens heiratet die Braut einen reichen FremdIing!
Cô dâu đau khổ sẽ kết hôn với một chú rể giàu có khác!
-
cô dâu
nounDas ist richtig, ich bin nicht mehr eine Braut.
That's right, Tôi không còn là một cô dâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Braut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"braut" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho braut trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Braut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lông mày