Phép dịch "brechen" thành Tiếng Việt
phá vỡ, bị bể, gãy là các bản dịch hàng đầu của "brechen" thành Tiếng Việt.
brechen
verb
ngữ pháp
toppen (umgangssprachlich) [..]
-
phá vỡ
Wenn du sie wegbringst, wird mein Spruch gebrochen.
Nếu anh chuyển cô ấy đi, phép thuật của tôi sẽ bị phá vỡ.
-
bị bể
Der Lehmfuß brach und die Statue fiel um.
Đôi bàn chân đất sét bị bể và pho tượng sụp đổ.
-
gãy
-
làm bể
Als er starb, brach ein Erdbeben riesige Felsen in Stücke.
Khi Ngài chết, một trận động đất làm bể những tảng đá lớn thành nhiều mảnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brechen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Brechen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Brechen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brechen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "brechen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạm luật
-
gãy
-
Bertolt Brecht
Thêm ví dụ
Thêm