Phép dịch "brechung" thành Tiếng Việt

khúc xạ, Khúc xạ là các bản dịch hàng đầu của "brechung" thành Tiếng Việt.

brechung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khúc xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brechung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Brechung noun feminine ngữ pháp

Richtungsänderung des Lichts beim Übergang von einem Medium in ein anderes

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khúc xạ

    Änderung der Ausbreitungsrichtung einer Welle

Thêm

Bản dịch "brechung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch