Phép dịch "brechung" thành Tiếng Việt
khúc xạ, Khúc xạ là các bản dịch hàng đầu của "brechung" thành Tiếng Việt.
brechung
-
khúc xạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brechung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Brechung
noun
feminine
ngữ pháp
Richtungsänderung des Lichts beim Übergang von einem Medium in ein anderes
-
Khúc xạ
Änderung der Ausbreitungsrichtung einer Welle
Thêm ví dụ
Thêm