Phép dịch "beginnen" thành Tiếng Việt

bắt đầu, kể từ là các bản dịch hàng đầu của "beginnen" thành Tiếng Việt.

beginnen verb ngữ pháp

an etwas gehen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bắt đầu

    verb

    Das Leben beginnt, wenn man entscheidet, was man von ihm erwartet.

    Cuộc sống bắt đầu khi nào ta quyết định ta trông chờ gì ở cuộc đời

  • kể từ

    Schon vor der Erschaffung der Welt begann ein Krieg zwischen Licht und Finsternis, zwischen Gut und Böse.

    Có một cuộc chiến giữa ánh sáng và bóng tối, giữa điều tốt và điều xấu, kể từ khi thế gian được tạo dựng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beginnen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beginnen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Beginnen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beginnen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "beginnen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beginnen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch