Phép dịch "Begleiter" thành Tiếng Việt
mạo từ là bản dịch của "Begleiter" thành Tiếng Việt.
Begleiter
noun
masculine
ngữ pháp
jmd., der mit einem auf Pilgerfahrt geht
-
mạo từ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Begleiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Begleiter"
Thêm ví dụ
Thêm