Phép dịch "begraben" thành Tiếng Việt
chôn, mai táng là các bản dịch hàng đầu của "begraben" thành Tiếng Việt.
begraben
verb
ngữ pháp
verscharren (derb)
-
chôn
verbIch habe meinen Hund auf dem Haustierfriedhof begraben.
Tôi chôn con chó của tôi tại nghĩa trang gia súc.
-
mai táng
verbUnd es begab sich: Er starb und wurde begraben.
Và chuyện rằng, ông từ trần và được mai táng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " begraben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Begraben
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Begraben" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Begraben trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "begraben"
Thêm ví dụ
Thêm