Phép dịch "basis" thành Tiếng Việt

cơ sở, Cơ sở, căn cứ là các bản dịch hàng đầu của "basis" thành Tiếng Việt.

basis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cơ sở

    noun

    und ich kam auf eine Lösung auf der Basis von anpassbarer Optik hierfür.

    Nó dựa trên cơ sở quang học thích ứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Basis noun Noun feminine ngữ pháp

ABC (fig.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cơ sở

    Teilmenge eines Vektorraumes

    Die Basis hat noch einen Stoß vom Ziel empfangen.

    Cơ sở vừa bắt được một đợt sóng đối thoại viễn thông từ mục tiêu.

  • căn cứ

    noun

    Bin noch nie in einer fliegenden Basis gewesen.

    Chưa từng đi trên một căn cứ bay trước đây.

Các cụm từ tương tự như "basis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch