Phép dịch "basis" thành Tiếng Việt
cơ sở, Cơ sở, căn cứ là các bản dịch hàng đầu của "basis" thành Tiếng Việt.
basis
-
cơ sở
nounund ich kam auf eine Lösung auf der Basis von anpassbarer Optik hierfür.
Nó dựa trên cơ sở quang học thích ứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Basis
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
ABC (fig.) [..]
-
Cơ sở
Teilmenge eines Vektorraumes
Die Basis hat noch einen Stoß vom Ziel empfangen.
Cơ sở vừa bắt được một đợt sóng đối thoại viễn thông từ mục tiêu.
-
căn cứ
nounBin noch nie in einer fliegenden Basis gewesen.
Chưa từng đi trên một căn cứ bay trước đây.
Các cụm từ tương tự như "basis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kem
-
Bazơ
-
bazơ
-
Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng
Thêm ví dụ
Thêm