Phép dịch "basilisk" thành Tiếng Việt

basilisk, Basilisk là các bản dịch hàng đầu của "basilisk" thành Tiếng Việt.

basilisk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • basilisk

    Das Monster im Innern der Kammer ist ein Basilisk.

    Con quái vật trong phông bí mật à con Tử Xà Basilisk.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basilisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Basilisk noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Basilisk

    mythisches Wesen

    Das Monster im Innern der Kammer ist ein Basilisk.

    Con quái vật trong phông bí mật à con Tử Xà Basilisk.

Thêm

Bản dịch "basilisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch